Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kerala
B2
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/keˈɾala/
Nghĩa chính
1
Bang ở miền nam Ấn Độ
danh từ riêng
Kerala (a state in southern India)
Ví dụ
El
malabar
se
habla
principalmente
en
Kerala
.
Tiếng Malayalam chủ yếu được nói ở Kerala.
AI
1
Bang ở miền nam Ấn Độ
1
Bang ở miền nam Ấn Độ
1
Bang ở miền nam Ấn Độ