Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kenji
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkenʃi/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
a male given name from Japanese
AI
1
Một tên nam từ tiếng Nhật
1
Một tên nam từ tiếng Nhật
1
Một tên nam từ tiếng Nhật