Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
KGB
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌka ˌxe ˈbe/
Nghĩa chính
1
KGB, Ủy ban An ninh Quốc gia Liên Xô
danh từ riêng
KGB (soviet KGB)
AI
1
KGB
1
KGB
1
KGB