Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Juno
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈxuno/
Nghĩa chính
1
Juno (nữ thần hoặc tiểu hành tinh)
danh từ riêng
Juno (goddess or asteroid)
AI
1
Juno (nữ thần hoặc tiểu hành tinh)
1
Juno (nữ thần hoặc tiểu hành tinh)
1
Juno (nữ thần hoặc tiểu hành tinh)