Julián
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/xuˈljan/nguồn
Nghĩa chính
- Tên nam Juliandanh từ riênga male given name, equivalent to English Julian
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Julián | Một thị trấn ở tỉnh Sonsonate, El Salvador |
Ví dụ
- .Bá tước don Julián đã ghi danh trong lịch sử Tây Ban Nha như một kẻ tội phạm.
- .Buổi trò chuyện sau bữa ăn với Julián và Artemisa là cơn đau đầu vì họ luôn cãi nhau to tiếng.
- .Gia vị duy nhất mà Julián dường như biết là muối.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)