Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jujuy
danh từ riêng
(proper noun)
/xuˈxui/
nguồn
Nghĩa chính
1
Jujuy (một tỉnh ở tây bắc Argentina)
danh từ riêng
Jujuy (a province in northwestern Argentina)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jujuy
juj
eño
Chưa có nghĩa
AI
1
Jujuy (một tỉnh ở tây bắc Argentina)
1
Jujuy (một tỉnh ở tây bắc Argentina)
1
Jujuy (một tỉnh ở tây bắc Argentina)