Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Juegos Olímpicos de Invierno
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌxweɡos oˌlimpikos de imˈbjeɾno/
Nghĩa chính
1
Thế vận hội mùa đông Olympic
danh từ riêng
Olympic Winter Games
AI
1
Thế vận hội mùa đông Olympic
1
Thế vận hội mùa đông Olympic
1
Thế vận hội mùa đông Olympic