Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Juanjo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈxwanxo/
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nam Juan José
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Juan José
AI
1
Tên viết tắt của tên nam Juan José
1
Tên viết tắt của tên nam Juan José
1
Tên viết tắt của tên nam Juan José