Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jrushchov
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khờ-rút-sốp
danh từ riêng
Khrushchev (the leader of the Soviet Union from 1953 to 1964)
AI
1
Khờ-rút-sốp
1
Khờ-rút-sốp
1
Khờ-rút-sốp