Dịch

Jonathan

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈʝonatan/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Anh [lần lượt từ tiếng Do Thái], tương đương với tiếng Anh Jonathandanh từ riênga male given name from English [in turn from Hebrew], equivalent to English Jonathan

AI