Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Joaquín
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/xwaˈkin/
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới, tương đương với tiếng Anh Joachim
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Joachim
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Joaquina
AI
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới