Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jimena
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/xiˈmena/
Nghĩa chính
1
Một tên nữ từ tiếng Tây Ban Nha cổ
danh từ riêng
a female given name from Old Spanish
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jiménez
Ximénez
AI
1
Một tên nữ từ tiếng Tây Ban Nha cổ
1
Một tên nữ từ tiếng Tây Ban Nha cổ
1
Một tên nữ từ tiếng Tây Ban Nha cổ