Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jhon
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈʃon/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Anh, biến thể của Juan, phổ biến ở Colombia và Peru
danh từ riêng
a male given name from English, variant of Juan, popular in Colombia and Peru
AI
1
Tên nam từ tiếng Anh
1
Tên nam từ tiếng Anh
1
Tên nam từ tiếng Anh