Dịch

Jehová

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/xeoˈba/

Nghĩa chính

  1. Đức Giê-hô-vadanh từ riêngJehovah

Cụm từ (phrase)

testigo de JehováNhân chứng Giê-hô-va
testigos de jehováNhân chứng Giê-hô-va

Ngôn ngữ khác

AI