Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jefferson
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈʃefeɾson/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Anh
danh từ riêng
a male given name from English
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jefferson
jefferson
iano
Kiểu Jefferson
tính từ
jefferson
ismo
Chủ nghĩa Jefferson
danh từ
AI
1
Một tên nam từ tiếng Anh
1
Một tên nam từ tiếng Anh
1
Một tên nam từ tiếng Anh