Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jarama
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/xaˈɾama/
Nghĩa chính
1
Jarama (một con sông ở Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Jarama (a river in Spain)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jarama
jarama
go
Rau dền albus
danh từ
AI
1
Jarama (một con sông ở Tây Ban Nha)
1
Jarama (một con sông ở Tây Ban Nha)
1
Jarama (một con sông ở Tây Ban Nha)