Dịch

Jano

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈxano/

Nghĩa chính

  1. Janus (Thần cổng và cửa ra vào của người La Mã)danh từ riêngJanus (Roman god of gates and doorways)
  2. Janus (mặt trăng của sao Thổ)danh từ riêngJanus (moon of Saturn)

AI