Jalapa
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/xaˈlapa/
Nghĩa chính
- Một vùng của Guatemaladanh từ riênga department of Guatemala
- Một thành phố ở Nicaraguadanh từ riênga city in Nicaragua
- Một ngôn ngữ Mexico thuộc họ Mazatecdanh từ riênga Mexican language belonging to the Mazatec family
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JalapaDạng gốc (base form)
- jalapanecoTên người dân (demonym)
- jalapeñoTên người dân (demonym)