Dịch

Jacinta

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xaˈsinta/

Nghĩa chính

  1. Một tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Jacinto, tương đương với Hyacinth trong tiếng Anhdanh từ riênga female given name, masculine equivalent Jacinto, equivalent to English Hyacinth

AI