Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Islas Kuriles
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌislas kuˈɾiles/
Nghĩa chính
1
Quần đảo Kuril
danh từ riêng
Kuril Islands (group of islands)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Kuril Islands
Quần đảo Kuril
AI
1
Quần đảo Kuril
1
Quần đảo Kuril
1
Quần đảo Kuril