Islandia
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/isˈlandja/nguồn
Nghĩa chính
- Icelanddanh từ riêngIceland (an island and country in the North Atlantic Ocean in Europe)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espato de Islandiadanh từ | danh từ | Iceland sparchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc IslandiaVí dụ
- .Anh ấy đã sống lâu ở Iceland.
- ¿ ?" " ."Các bạn sẽ đi nghỉ ở đâu? Ở Iceland.
- ¿ ?Các bạn sẽ xây dựng lăng mộ ở Iceland chứ?