Isidro
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/iˈsidɾo/
Nghĩa chính
- Tên riêng của nam giới, biến thể của Isidoro, tương đương với Isidore trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, variant of Isidoro, equivalent to English Isidore
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Isidrodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Cabañas, El Salvador |
| San Isidro Labradordanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador |