Dịch

Isidoro

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/isiˈdoɾo/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nam giới, tương đương với tiếng Anh Isidoredanh từ riênga male given name, equivalent to English Isidore

AI