Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Irma
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈiɾma/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Irma
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Irma
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Irma
irma
ndiño
Một thành viên của bất kỳ hội anh em nào nổi dậy chống lại giới quý tộc ở Galicia thế kỷ 15
danh từ, tính từ
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ