Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Irina
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/iˈɾina/
Nghĩa chính
1
Một tên nữ từ tiếng Nga
danh từ riêng
a female given name from Russian
AI
1
Một tên nữ từ tiếng Nga
1
Một tên nữ từ tiếng Nga
1
Một tên nữ từ tiếng Nga