Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Irapuato
danh từ riêng
(proper noun)
/iɾaˈpwato/
Nghĩa chính
1
Irapuato (thành phố và đô thị của Guanajuato, México)
danh từ riêng
Irapuato (a city and municipality of Guanajuato, Mexico)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Irapuato
irapuat
ense
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Irapuato, Guanajuato, Mexico
tính từ, danh từ
AI
1
Irapuato (thành phố và đô thị của Guanajuato, México)
1
Irapuato (thành phố và đô thị của Guanajuato, México)
1
Irapuato (thành phố và đô thị của Guanajuato, México)