Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Interpelación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inteɾpelaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự chất vấn, chất vấn
danh từ
interpellation, questioning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Interpelación
Dạng gốc
(base form)
interpelaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interpellation
Hành động thẩm vấn (đặt câu hỏi); khoảng thời gian mà các quan chức chính phủ bị thẩm vấn và giải thích một hành động, một chính sách hoặc một quan điểm được nêu ra trong một cuộc tranh luận
AI
1
Sự chất vấn
1
Sự chất vấn
1
Sự chất vấn