Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Inocencio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/inoˈθenθjo/
Nghĩa chính
1
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
2
Một họ có nguồn gốc từ tên đệm từ tên đã cho
danh từ riêng
a surname originating as a patronymic from the given name
AI
1
Một tên nam
2
Một họ có nguồn gốc từ tên đệm từ tên đã cho
1
Một tên nam
2
Một họ có nguồn gốc từ tên đệm từ tên đã cho
1
Một tên nam
2
Một họ có nguồn gốc từ tên đệm từ tên đã cho