Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Inda
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈinda/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Inda
inda
gatoria
Giống cái số ít của indagatorio
tính từ
C1
inda
gar
Điều tra
động từ
B2
inda
gación
Sự điều tra, cuộc điều tra
danh từ
C1
inda
liano
Indalo
chưa dịch
tính từ
Xem thêm 2 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ