Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Iguazú
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Iguazu (sông)
danh từ riêng
Iguazu (river)
2
Iguazu (thác nước)
danh từ riêng
Iguazu (waterfalls)
AI
1
Iguazu (sông)
2
Iguazu (thác nước)
1
Iguazu (sông)
2
Iguazu (thác nước)
1
Iguazu (sông)
2
Iguazu (thác nước)