Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ibagué
danh từ riêng
(proper noun)
/ibaˈɡe/
Nghĩa chính
1
Ibagué (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Tolima, Colombia)
danh từ riêng
Ibagué (a city, a municipality, the capital of Tolima department, Colombia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ibagué
ibagu
ereño
Chưa có nghĩa
AI
1
Ibagué (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Tolima, Colombia)
1
Ibagué (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Tolima, Colombia)
1
Ibagué (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Tolima, Colombia)