Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ITV
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đăng kiểm xe cơ giới
danh từ
acronym of Inspección Técnica de Vehículos (“MOT (UK), vehicle inspection (US)”)
Ví dụ
Los
coches
tienen
que
pasar
la
ITV
cada
año
.
Ô tô phải đi đăng kiểm mỗi năm một lần.
La
ITV
es
anual
.
Việc đăng kiểm xe diễn ra hàng năm.
AI
1
Đăng kiểm xe cơ giới
1
Đăng kiểm xe cơ giới
1
Đăng kiểm xe cơ giới