ISO
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế)danh từ riêngISO (International Organization for Standardization)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iso-tiền tố | tiền tố | iso-chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh