Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ISIS
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈisis/
Nghĩa chính
1
ISIS (Nhà nước Hồi giáo Iraq và Syria)
danh từ riêng
ISIS (Islamic State of Iraq and Syria)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Estado Islámico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isis
San hô Isis
AI
1
ISIS (Nhà nước Hồi giáo Iraq và Syria)
1
ISIS (Nhà nước Hồi giáo Iraq và Syria)
1
ISIS (Nhà nước Hồi giáo Iraq và Syria)