Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IPC
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của índice de precios al consumo
danh từ
initialism of índice de precios al consumo (“consumer price index, CPI”)
AI
1
Viết tắt của índice de precios al consumo
1
Viết tắt của índice de precios al consumo
1
Viết tắt của índice de precios al consumo