Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
IMC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ viết tắt của índice de masa corporal
danh từ
initialism of índice de masa corporal (“BMI (body mass index)”)
Ví dụ
La
aplicación
te
permite
calcular
rápidamente
la
proporción
del
índice
de
masa
corporal
-
IMC
.
Ứng dụng cho phép bạn tính nhanh tỷ lệ chỉ số khối cơ thể - IMC.
AI
1
Chữ viết tắt của índice de masa corporal
1
Chữ viết tắt của índice de masa corporal
1
Chữ viết tắt của índice de masa corporal