Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IFE
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈife/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Instituto Federal Electoral; cơ quan kiểm soát bầu cử Mexico
danh từ riêng
initialism of Instituto Federal Electoral; the Mexican body for controlling elections
AI
1
Viết tắt của Instituto Federal Electoral
1
Viết tắt của Instituto Federal Electoral
1
Viết tắt của Instituto Federal Electoral