IA
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈia/
Nghĩa chính
- Trí tuệ nhân tạodanh từinitialism of inteligencia artificial (AI (artificial intelligence))
- Tỷ lệ mắc bệnh tích lũydanh từinitialism of incidencia acumulada (CI (cumulative incidence))
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IADạng gốc (base form)
- IAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -iahậu tố | hậu tố | appears in feminine nouns, generally abstract, mostly inherited from Latin; -ychưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Câu này không được tạo bằng IA.
- .Câu này không được tạo ra bởi IA.
- .Học ngôn ngữ với IA rất dễ dàng.