Dịch

IA

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈia/

Nghĩa chính

  1. Trí tuệ nhân tạodanh từinitialism of inteligencia artificial (AI (artificial intelligence))
  2. Tỷ lệ mắc bệnh tích lũydanh từinitialism of incidencia acumulada (CI (cumulative incidence))

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IADạng gốc (base form)
  2. IAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-iahậu tốappears in feminine nouns, generally abstract, mostly inherited from Latin; -ychưa dịch

Ví dụ

  • .Câu này không được tạo bằng IA.
  • .Câu này không được tạo ra bởi IA.
  • .Học ngôn ngữ với IA rất dễ dàng.

AI