Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Iñaki
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/iˈɲaki/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Basque
danh từ riêng
a male given name from Basque
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Eneko
Ignacio
Íñigo
AI
1
Một tên nam từ tiếng Basque
1
Một tên nam từ tiếng Basque
1
Một tên nam từ tiếng Basque