Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
I+D
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
R&D: viết tắt của Investigación y desarrollo (“nghiên cứu và phát triển”)
danh từ
R&D: abbreviation of investigación y desarrollo (“research and development”)
AI
1
R&D: viết tắt của Investigación y desarrollo (“nghiên cứu và phát triển”)
1
R&D: viết tắt của Investigación y desarrollo (“nghiên cứu và phát triển”)
1
R&D: viết tắt của Investigación y desarrollo (“nghiên cứu và phát triển”)