Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hurtado
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hurtado
Dạng gốc
(base form)
hurtad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hurtado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hurtad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hurtado
hurtado
r
Có phẩm chất của một tên trộm
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ