Dịch

Hugo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈuɡo/

Nghĩa chính

  1. Tên nam Hugodanh từ riênga male given name, equivalent to English Hugh or Hugo

Cụm từ (phrase)

llamar a Hugođộng từNôn mửa

Họ từ (word family)

cùng gốc Hugo

Ví dụ

  • .Hugo đã trả xong nợ của mình.
  • .Hugo là một người rất am hiểu kinh thánh.
  • .Hugo phớt lờ những lời khiêu khích của các người dùng khác.

AI