Dịch

Huancavelica

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/w̝ankabeˈlika/

Nghĩa chính

  1. Một vùng của Perudanh từ riênga region of Peru
  2. Tỉnh Huancavelica, Perudanh từ riênga province of Huancavelica, Peru
  3. Một thành phố ở Peru, thủ phủ của tỉnh cùng têndanh từ riênga city in Peru, capital of the department of the same name

AI