Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hipólito
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/iˈpolito/
Nghĩa chính
1
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
2
Một họ
danh từ riêng
a surname
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một tên nam
2
Một họ
1
Một tên nam
2
Một họ
1
Một tên nam
2
Một họ