Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hilda
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈilda/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Hilda
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Hilda
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Ilda
Nilda
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ