Hermes
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈeɾmes/
Nghĩa chính
- Thần Hermesdanh từ riêngHermes
- Tượng Hermesdanh từStatue of Hermes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cho đến nay tôi chưa tặng khăn tay Hermes cho ai.
- .Hefesto là anh em họ của Hermes.
- .Hermes đã ban cho con người sự khiêm tốn và công lý.