Dịch

Hermenegildo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/eɾmeneˈxildo/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nam giới, tương đương với tên Hermenegild trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Hermenegild

AI