Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Henrique
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/enˈrike/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nam, biến thể của Enrique
danh từ riêng
a male given name, variant of Enrique
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Henríquez
AI
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam