Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hanóver
B1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thành phố ở Đức
danh từ riêng
Hanover, Hannover
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Stuttgart
Thành phố ở Đức
Ví dụ
Voy
contigo
a
Hanóver
.
Tôi sẽ đi Hanóver cùng bạn.
AI
1
Thành phố ở Đức
1
Thành phố ở Đức
1
Thành phố ở Đức