Dịch

Hanóver

B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Đứcdanh từ riêngHanover, Hannover

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi sẽ đi Hanóver cùng bạn.

AI