Dịch

Hanói

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xaˈnoi/

Nghĩa chính

  1. Thủ đô Hà Nộidanh từ riêngHanoi (the capital of Vietnam)

Ví dụ

  • .Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
  • .Ngày mai tôi sẽ bay đến Hà Nội.

AI